tuyệt mệnh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói, văn bản (thường thư) để lại trước khi tự kết liễu đời mình: "Tuyệt mệnh" chỉ một hành động hoặc vật chứng cuối cùng, thể hiện quyết định dứt khoát chấm dứt sự sống của bản thân. Từ này thường đi kèm với "bức thư" để chỉ một bức thư tuyệt mệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cảnh sát phát hiện một bức thư tuyệt mệnh trên bàn làm việc của nạn nhân.
    • Trong bức thư tuyệt mệnh, ông ấy đã giải thích lý do cho hành động của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viết thư tuyệt mệnh": hành động soạn thảo một văn bản cuối cùng trước khi tự tử.
    • Trước khi nhảy cầu, anh ta đã viết thư tuyệt mệnh gửi cho gia đình.
Biến thể từ gần giống
  • Tuyệt mạng (danh từ): một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ việc tự kết liễu đời mình.
  • Tự sát (động từ): hành động tự tước đoạt mạng sống của chính mình.
  • Tự vẫn (động từ): hành động tự kết liễu đời mình ( sắc thái trang trọng, cổ xưa hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Thư từ biệt: thư để lại trước khi chết (có thể không chỉ trong trường hợp tự tử).
  • Di thư: thư để lại trước khi qua đời (thường nói chung, không nhất thiết tự tử).
Lưu ý sử dụng
  • "Tuyệt mệnh" một từ có nghĩa rất nặng nề nghiêm túc, liên quan đến cái chết. Cần sử dụng một cách thận trọng đúng ngữ cảnh.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ, thường kết hợp với "thư" để tạo thành cụm danh từ "thư tuyệt mệnh". Bản thân từ "tuyệt mệnh" ít khi đứng độc lập.
  1. Nói lên ý dứt hẳn với cuộc đời: Bức thư tuyệt mệnh.